bãi miễn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bãi miễn (Danh từ)

Khái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm nay tôi được bãi miễn đóng thuế vì thu nhập thấp."
  • 2."Công ty quyết định bãi miễn một số phí dịch vụ cho khách hàng thân thiết."
  • 3."Học sinh trong gia đình nghèo được bãi miễn học phí."
2
Động từ

Nghĩa 2: bãi miễn (Động từ)

Hành động miễn trừ khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Ví dụ (3)
  • 1."Để giúp đỡ người khó khăn, nhà nước bãi miễn nhiều khoản nợ."
  • 2."Giáo viên đã quyết định bãi miễn bài kiểm tra cho lớp học hôm nay."
  • 3."Chúng tôi đã bãi miễn một số điều khoản trong hợp đồng để linh hoạt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "bãi miễn"

Lưu ý về động từ

"bãi miễn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bãi miễn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bãi miễn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bãi miễn"

bãi miễn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó. Ví dụ: "Năm nay tôi được bãi miễn đóng thuế vì thu nhập thấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này