bãi miễn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bãi miễn (Danh từ)
Khái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
- 1."Năm nay tôi được bãi miễn đóng thuế vì thu nhập thấp."
- 2."Công ty quyết định bãi miễn một số phí dịch vụ cho khách hàng thân thiết."
- 3."Học sinh trong gia đình nghèo được bãi miễn học phí."
Nghĩa 2: bãi miễn (Động từ)
Hành động miễn trừ khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
- 1."Để giúp đỡ người khó khăn, nhà nước bãi miễn nhiều khoản nợ."
- 2."Giáo viên đã quyết định bãi miễn bài kiểm tra cho lớp học hôm nay."
- 3."Chúng tôi đã bãi miễn một số điều khoản trong hợp đồng để linh hoạt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "bãi miễn"
Lưu ý về động từ
"bãi miễn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bãi miễn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bãi miễn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bãi miễn"
bãi miễn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó. Ví dụ: "Năm nay tôi được bãi miễn đóng thuế vì thu nhập thấp."
Từ liên quan
bãi cá
Vùng sông hoặc biển nơi cá tập trung để sinh sống, kiếm ăn hoặc để sinh sản.
bãi công
Hành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.
bãi khoá
Hành động nghỉ học tập thể, thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì từ nhà trường.
bãi nhiệm
Hủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan.
bãi nại
Hành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
bãi thải
Bãi chứa chất thải, gồm khoáng sản không đạt tiêu chuẩn hoặc phế liệu thải ra từ các mỏ khai thác và một số nhà máy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.