bãi trường
Định nghĩa
Nghĩa 1: bãi trường (Danh từ)
Khu vực lớn hoặc một diện tích đất không có cây cối, thường được sử dụng để tập trung một số hoạt động nhất định như thể thao, vui chơi.
- 1."Bãi trường này rất rộng, chúng ta có thể tổ chức một buổi picnic ở đây."
- 2."Anh ấy thường dẫn chó đi dạo quanh bãi trường vào buổi sáng."
- 3."Trong dịp lễ hội, bãi trường trở thành nơi tập trung của rất nhiều người."
Nghĩa 2: bãi trường (Danh từ)
Một địa điểm cụ thể dành cho việc tổ chức các sự kiện, có thể liên quan đến thể thao hoặc các hoạt động ngoài trời.
- 1."Bãi trường gần nhà tôi thường tổ chức các buổi hòa nhạc miễn phí vào cuối tuần."
- 2."Chúng ta cần đăng ký với ban tổ chức để sử dụng bãi trường cho sự kiện này."
- 3."Các câu lạc bộ thể thao thường thuê bãi trường để tổ chức các trận đấu."
Lưu ý khi sử dụng "bãi trường"
Lưu ý về danh từ
"bãi trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bãi trường" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bãi trường"
bãi trường là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực lớn hoặc một diện tích đất không có cây cối, thường được sử dụng để tập trung một số hoạt động nhất định như thể thao, vui chơi. Ví dụ: "Bãi trường này rất rộng, chúng ta có thể tổ chức một buổi picnic ở đây."
Từ liên quan
bãi thị
(Thuật ngữ cổ) chỉ hành động dọn dẹp, kết thúc hoạt động bán buôn tại chợ.
bãi thực
Hành động đấu tranh có tổ chức thông qua việc cùng nhau nhịn ăn.
bãi triều
(Từ cũ) có nghĩa giống như bãi chầu.
bãi tập
Khu vực hoặc bãi đất được sử dụng để tập luyện và thực hành các kỹ năng, môn thể thao hoặc hoạt động nghệ thuật.
bãi tắm
Bãi cát rộng và bằng phẳng nằm ven biển hoặc ven sông, thường được sử dụng để tắm mát và nghỉ ngơi.
bão
Gió xoáy mạnh trong một khu vực rộng lớn khi áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển và gây ra thiệt hại nặng nề do gió lớn và mưa to.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.