bài bạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bài bạc (Danh từ)

Hành động tham gia vào các trò chơi may rủi, tương tự như cờ bạc.

Ví dụ (4)
  • 1."Cờ bạc"
  • 2."Tính ham bài bạc"
  • 3."Anh ấy đã sa vào bài bạc và mất nhiều tiền."
  • 4."Bài bạc không chỉ là giải trí mà còn có thể gây nghiện."

Lưu ý khi sử dụng "bài bạc"

Lưu ý về danh từ

"bài bạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bài bạc"

bài bạc là danh từ trong tiếng Việt. Hành động tham gia vào các trò chơi may rủi, tương tự như cờ bạc. Ví dụ: "Cờ bạc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này