bãi nhiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bãi nhiệm (Động từ)
Hủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan.
- 1."Hội đồng quản trị đã quyết định bãi nhiệm giám đốc công ty do những vi phạm nghiêm trọng."
- 2."Sau cuộc bầu cử, một số thành viên của hội đồng đã bị bãi nhiệm vì không đáp ứng kỳ vọng."
- 3."Chủ tịch đã bị bãi nhiệm sau khi có những cáo buộc sai trái liên quan đến tài chính."
Nghĩa 2: bãi nhiệm (Danh từ)
Quyết định chính thức về việc hủy bỏ chức vụ của một cá nhân trong một tổ chức.
- 1."Bãi nhiệm của vị lãnh đạo này đã làm dấy lên nhiều tranh luận trong cộng đồng."
- 2."Quyết định bãi nhiệm đã được thông qua trong cuộc họp hôm qua."
- 3."Sau bãi nhiệm, nhiều người đã thắc mắc về tương lai của tổ chức."
Lưu ý khi sử dụng "bãi nhiệm"
Lưu ý về động từ
"bãi nhiệm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bãi nhiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bãi nhiệm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bãi nhiệm"
bãi nhiệm là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan. Ví dụ: "Hội đồng quản trị đã quyết định bãi nhiệm giám đốc công ty do những vi phạm nghiêm trọng."
Từ liên quan
bãi công
Hành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.
bãi khoá
Hành động nghỉ học tập thể, thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì từ nhà trường.
bãi miễn
Khái niệm chỉ việc được miễn trừ khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
bãi nại
Hành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
bãi thải
Bãi chứa chất thải, gồm khoáng sản không đạt tiêu chuẩn hoặc phế liệu thải ra từ các mỏ khai thác và một số nhà máy.
bãi thị
(Thuật ngữ cổ) chỉ hành động dọn dẹp, kết thúc hoạt động bán buôn tại chợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.