bãi nhiệm

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bãi nhiệm (Động từ)

Hủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Hội đồng quản trị đã quyết định bãi nhiệm giám đốc công ty do những vi phạm nghiêm trọng."
  • 2."Sau cuộc bầu cử, một số thành viên của hội đồng đã bị bãi nhiệm vì không đáp ứng kỳ vọng."
  • 3."Chủ tịch đã bị bãi nhiệm sau khi có những cáo buộc sai trái liên quan đến tài chính."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bãi nhiệm (Danh từ)

Quyết định chính thức về việc hủy bỏ chức vụ của một cá nhân trong một tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Bãi nhiệm của vị lãnh đạo này đã làm dấy lên nhiều tranh luận trong cộng đồng."
  • 2."Quyết định bãi nhiệm đã được thông qua trong cuộc họp hôm qua."
  • 3."Sau bãi nhiệm, nhiều người đã thắc mắc về tương lai của tổ chức."

Lưu ý khi sử dụng "bãi nhiệm"

Lưu ý về động từ

"bãi nhiệm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bãi nhiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bãi nhiệm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bãi nhiệm"

bãi nhiệm là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan. Ví dụ: "Hội đồng quản trị đã quyết định bãi nhiệm giám đốc công ty do những vi phạm nghiêm trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này