phân viện
Định nghĩa
Nghĩa 1: phân viện (Danh từ)
Chi nhánh của một viện nghiên cứu khoa học.
- 1."Phân viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh"
- 2."Phân viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam"
- 3."Phân viện Nghiên cứu Văn hóa đang tiến hành nhiều dự án mới."
Lưu ý khi sử dụng "phân viện"
Lưu ý về danh từ
"phân viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phân viện"
phân viện là danh từ trong tiếng Việt. Chi nhánh của một viện nghiên cứu khoa học. Ví dụ: "Phân viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh"
Từ liên quan
phân vai
Hành động phân công diễn viên vào các vai nhân vật trong một vở kịch hoặc bộ phim.
phân vi lượng
Phân bón chứa các nguyên tố vi lượng như sắt, đồng, kẽm mà cây chỉ cần một lượng rất nhỏ.
phân vi sinh
Phân bón có thành phần chủ yếu là vi sinh vật, được sử dụng để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
phân vua
Một thuật ngữ phương ngữ hay từ cũ có ý nghĩa riêng biệt.
phân vân
Trạng thái không chắc chắn, do dự khi phải đưa ra quyết định.
phân vô cơ
Phân vô cơ là loại phân bón chứa các nguyên tố hóa học không chứa carbon, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.