phân thế

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân thế (Danh từ)

Phân thế là một khái niệm chỉ sự phân chia hoặc tách biệt giữa các tầng lớp, vị trí trong xã hội hoặc các thành phần trong một tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công ty, có sự phân thế rõ ràng giữa nhân viên và quản lý."
  • 2."Phân thế xã hội thường ảnh hưởng đến cơ hội giáo dục của mọi người."
  • 3."Chúng ta cần nhìn nhận phân thế trong cộng đồng để tạo ra sự công bằng."
2
Động từ

Nghĩa 2: phân thế (Động từ)

Phân thế cũng có thể được dùng như một động từ chỉ hành động phân chia, tách biệt các yếu tố, thành phần.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô giáo phân thế nhóm học sinh thành hai đội để thi đấu."
  • 2."Chúng ta cần phân thế các tài liệu theo chủ đề để dễ tìm kiếm."
  • 3."Trong cuộc họp, họ đã quyết định phân thế nhiệm vụ giữa các thành viên."

Lưu ý khi sử dụng "phân thế"

Lưu ý về động từ

"phân thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phân thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phân thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phân thế"

phân thế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phân thế là một khái niệm chỉ sự phân chia hoặc tách biệt giữa các tầng lớp, vị trí trong xã hội hoặc các thành phần trong một tổ chức. Ví dụ: "Trong công ty, có sự phân thế rõ ràng giữa nhân viên và quản lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này