phấn son
Định nghĩa
Nghĩa 1: phấn son (Danh từ)
Đồ trang điểm dành cho phụ nữ, bao gồm phấn mặt và son môi.
- 1."Phấn son loè loẹt."
- 2."Cô ấy luôn dùng phấn son để trang điểm trước khi ra ngoài."
- 3."Trong túi xách của tôi luôn có phấn son để kịp thời làm đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "phấn son"
Lưu ý về danh từ
"phấn son" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phấn son"
phấn son là danh từ trong tiếng Việt. Đồ trang điểm dành cho phụ nữ, bao gồm phấn mặt và son môi. Ví dụ: "Phấn son loè loẹt."
Từ liên quan
phấn khích
Mô tả trạng thái cảm xúc vui vẻ, hứng thú, phấn chấn.
phấn khởi
Tình trạng vui vẻ, hưng phấn, có tinh thần tốt.
phấn rôm
Bột trắng, có mùi thơm và chứa chất sát trùng, được sử dụng để xoa lên da nhằm bảo vệ và ngăn ngừa rôm sảy.
phấn sáp
Từ cổ, chỉ loại phấn để trang điểm, thường là phấn son.
phấn đấu
Cố gắng và kiên trì thực hiện để đạt được những mục tiêu tốt đẹp đã đặt ra.
phấp phỏng
Ở trong trạng thái lo lắng không yên tâm do phải chờ đợi hoặc đang có điều gì đó quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.