phản thuyết
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản thuyết (Danh từ)
Một quan điểm hoặc lý thuyết phản bác lại một lý thuyết khác đã được công nhận.
- 1."Phản thuyết này được đưa ra để chỉ ra những điểm yếu của lý thuyết trước đó."
- 2."Trong cuộc thảo luận, anh ấy đã trình bày một phản thuyết rất thuyết phục."
- 3."Nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu để tìm ra phản thuyết cho lý thuyết đó."
Nghĩa 2: phản thuyết (Động từ)
Hành động đưa ra quan điểm hoặc lý thuyết phản bác lại một lý thuyết khác.
- 1."Cô ấy luôn biết cách phản thuyết khi nghe ai đó phát biểu không đúng."
- 2."Chúng ta cần phải phản thuyết các lập luận không có cơ sở trong cuộc họp này."
- 3."Anh ấy mất nhiều thời gian để nghiên cứu và cuối cùng đã phản thuyết thành công."
Lưu ý khi sử dụng "phản thuyết"
Lưu ý về động từ
"phản thuyết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phản thuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phản thuyết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phản thuyết"
phản thuyết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một quan điểm hoặc lý thuyết phản bác lại một lý thuyết khác đã được công nhận. Ví dụ: "Phản thuyết này được đưa ra để chỉ ra những điểm yếu của lý thuyết trước đó."
Từ liên quan
phản phúc
Tính từ chỉ sự tráo trở, phản bội người đã tin cậy hoặc có ơn nghĩa với mình.
phản quang
Có khả năng phản chiếu ánh sáng, giúp nổi bật trong điều kiện ánh sáng yếu.
phản quốc
Hành động phản bội, chống lại tổ quốc của chính mình.
phản thí dụ
Thí dụ được sử dụng để bác bỏ một lập luận hay quan điểm nào đó.
phản thùng
(Khẩu ngữ) phản bội hoặc chống lại người mà mình từng đồng minh, thường là người có mối quan hệ gần gũi.
phản trắc
Từ miêu tả tính cách tráo trở, dễ dàng có ý định phản bội, không đáng tin cậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.