phân kỳ
Định nghĩa
Nghĩa 1: phân kỳ (Danh từ)
Sự phân chia hoặc tách biệt thành các phần khác nhau, thường được dùng trong toán học hoặc khái niệm lý thuyết.
- 1."Trong toán học, phân kỳ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hàm số phức tạp."
- 2."Giáo viên đã giải thích rõ về phân kỳ trong bài học hôm nay."
- 3."Phân kỳ trong sinh học có thể giúp chúng ta nghiên cứu sự tiến hóa của các loài."
Nghĩa 2: phân kỳ (Động từ)
Hành động tách biệt hoặc chia thành nhiều phần.
- 1."Chúng ta cần phân kỳ các nhiệm vụ để đảm bảo tiến độ làm việc."
- 2."Họ đã phân kỳ dự án thành nhiều giai đoạn nhỏ hơn để dễ quản lý."
- 3."Công ty quyết định phân kỳ quy trình sản xuất để cải thiện hiệu quả."
Lưu ý khi sử dụng "phân kỳ"
Lưu ý về động từ
"phân kỳ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phân kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phân kỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phân kỳ"
phân kỳ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự phân chia hoặc tách biệt thành các phần khác nhau, thường được dùng trong toán học hoặc khái niệm lý thuyết. Ví dụ: "Trong toán học, phân kỳ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hàm số phức tạp."
Từ liên quan
phân khoáng
Phân bón được chiết xuất từ khoáng sản.
phân khối
Thể tích của buồng đốt trong xi lanh, từ đó có thể tính toán công suất của xe hoặc máy.
phân kì
Chia thành các giai đoạn khác nhau dựa trên nội dung và đặc điểm phát triển của từng giai đoạn.
phân li
Xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau từ một dạng ban đầu trong quá trình tiến hóa.
phân liệt
Chia rẽ thành những phần tách biệt và đối lập nhau, không còn là một tổ chức thống nhất.
phân loại
Hành động chia ra thành nhiều loại khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.