phân kali

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân kali (Danh từ)

Phân hoá học chủ yếu chứa thành phần kalium, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Ví dụ (2)
  • 1."Phân kali là một loại phân bón quan trọng giúp cây ra hoa và trái tốt hơn."
  • 2."Nông dân thường sử dụng phân kali để cải thiện chất lượng đất."

Lưu ý khi sử dụng "phân kali"

Lưu ý về danh từ

"phân kali" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân kali"

phân kali là danh từ trong tiếng Việt. Phân hoá học chủ yếu chứa thành phần kalium, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Ví dụ: "Phân kali là một loại phân bón quan trọng giúp cây ra hoa và trái tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này