phân nửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân nửa (Danh từ)

Thuật ngữ khẩu ngữ chỉ một nửa.

Ví dụ (3)
  • 1."Chai rượu chỉ còn phân nửa."
  • 2."Tôi đã ăn phân nửa chiếc bánh này."
  • 3."Bữa tiệc chỉ có phân nửa khách mời tham dự."

Lưu ý khi sử dụng "phân nửa"

Lưu ý về danh từ

"phân nửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân nửa"

phân nửa là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ khẩu ngữ chỉ một nửa. Ví dụ: "Chai rượu chỉ còn phân nửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này