phân đội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân đội (Danh từ)

Đơn vị tổ chức của đội thiếu nhi, nhỏ hơn chi đội.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong đội thiếu nhi, mỗi phân đội góp phần tổ chức các hoạt động cho các bạn nhỏ."
  • 2."Phân đội của chúng tôi vừa tham gia một cuộc thi rất thú vị."

Lưu ý khi sử dụng "phân đội"

Lưu ý về danh từ

"phân đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân đội"

phân đội là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức của đội thiếu nhi, nhỏ hơn chi đội. Ví dụ: "Trong đội thiếu nhi, mỗi phân đội góp phần tổ chức các hoạt động cho các bạn nhỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này