phân đội
Định nghĩa
Nghĩa 1: phân đội (Danh từ)
Đơn vị tổ chức của đội thiếu nhi, nhỏ hơn chi đội.
- 1."Trong đội thiếu nhi, mỗi phân đội góp phần tổ chức các hoạt động cho các bạn nhỏ."
- 2."Phân đội của chúng tôi vừa tham gia một cuộc thi rất thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "phân đội"
Lưu ý về danh từ
"phân đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phân đội"
phân đội là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức của đội thiếu nhi, nhỏ hơn chi đội. Ví dụ: "Trong đội thiếu nhi, mỗi phân đội góp phần tổ chức các hoạt động cho các bạn nhỏ."
Từ liên quan
phân đạm
Phân hóa học chủ yếu chứa chất đạm, thường dùng để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
phân định
Đưa ra sự phân chia hoặc xác định rõ ràng giữa các điều khác nhau.
phân độ
Phân độ là một hệ thống phân loại dùng để xác định mức độ hoặc thang bậc trong một lĩnh vực nào đó.
phân ưu
(Trang trọng) thể hiện sự chia buồn với gia đình đang chịu tang.
phây
Hành động ngông nghênh, tự mãn, thường thể hiện sự kiêu ngạo.
phây phây
Chỉ trạng thái tưng bừng, sinh động, vui vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.