phân mục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân mục (Danh từ)

Mục nhỏ trong các mục lớn hơn của bảng phân loại hoặc mục lục.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong sách có nhiều phân mục khác nhau cho từng chương."
  • 2."Cần tổ chức phân mục rõ ràng để dễ dàng tìm kiếm thông tin."

Lưu ý khi sử dụng "phân mục"

Lưu ý về danh từ

"phân mục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân mục"

phân mục là danh từ trong tiếng Việt. Mục nhỏ trong các mục lớn hơn của bảng phân loại hoặc mục lục. Ví dụ: "Trong sách có nhiều phân mục khác nhau cho từng chương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này