phán đoán

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phán đoán (Động từ)

Hành động suy nghĩ để đưa ra ý kiến, kết luận về một sự việc nào đó dựa theo thông tin có sẵn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi phán đoán rằng anh ấy sẽ không đến bữa tiệc tối nay."
  • 2."Cô giáo phán đoán điểm của các học sinh dựa trên bài kiểm tra cuối kỳ."
  • 3."Chúng ta cần phán đoán thời tiết trước khi ra ngoài."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phán đoán (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình đưa ra ý kiến, kết luận về một việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Phán đoán của tôi về vấn đề này có thể sai."
  • 2."Mỗi người đều có phán đoán riêng về cuộc sống."
  • 3."Phán đoán của chuyên gia rất quan trọng trong các quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "phán đoán"

Lưu ý về động từ

"phán đoán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phán đoán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phán đoán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phán đoán"

phán đoán là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động suy nghĩ để đưa ra ý kiến, kết luận về một sự việc nào đó dựa theo thông tin có sẵn. Ví dụ: "Tôi phán đoán rằng anh ấy sẽ không đến bữa tiệc tối nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này