phẫn uất
Định nghĩa
Nghĩa 1: phẫn uất (Động từ)
Cảm giác căm giận và uất ức đến tột độ.
- 1."Bị chèn ép đến phẫn uất."
- 2."Cảm thấy phẫn uất trước sự bất công trong xã hội."
- 3."Nỗi đau này khiến cô ấy phẫn uất suốt nhiều tháng."
Lưu ý khi sử dụng "phẫn uất"
Lưu ý về động từ
"phẫn uất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phẫn uất"
phẫn uất là động từ trong tiếng Việt. Cảm giác căm giận và uất ức đến tột độ. Ví dụ: "Bị chèn ép đến phẫn uất."
Từ liên quan
phẫn khích
Cảm giác mạnh mẽ, thường là tức giận hoặc phấn khởi, thường xuất hiện trong các tình huống không công bằng hoặc xúc động.
phẫn kích
Cảm thấy tức giận và bị kích thích, tương tự như phẫn khích.
phẫn nộ
Có trạng thái cảm xúc mạnh mẽ và không hài lòng, thường xuất hiện khi bị xúc phạm hoặc gặp phải điều gì bất công.
phẫu
Thực hiện phẫu thuật, can thiệp y tế để chữa trị hoặc thay thế các mô và bộ phận cơ thể.
phẫu thuật
Thực hiện mổ để chữa bệnh.
phận
Địa vị cùng với bổn phận của người dưới đối với người trên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.