phản pháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản pháo (Động từ)
Hành động sử dụng pháo binh để đánh trả lại cuộc tấn công bằng pháo binh của đối phương.
- 1."Cuộc phản pháo diễn ra mạnh mẽ sau khi đối phương khai hỏa."
- 2."Quân đội đã phản pháo ngay lập tức khi nhận thấy địch tấn công."
Lưu ý khi sử dụng "phản pháo"
Lưu ý về động từ
"phản pháo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phản pháo"
phản pháo là động từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng pháo binh để đánh trả lại cuộc tấn công bằng pháo binh của đối phương. Ví dụ: "Cuộc phản pháo diễn ra mạnh mẽ sau khi đối phương khai hỏa."
Từ liên quan
phản nghĩa
Từ có nghĩa đối lập với một từ khác.
phản nghịch
Hành động chống lại, làm phản. Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
phản phong
Chống lại chế độ phong kiến.
phản phúc
Tính từ chỉ sự tráo trở, phản bội người đã tin cậy hoặc có ơn nghĩa với mình.
phản quang
Có khả năng phản chiếu ánh sáng, giúp nổi bật trong điều kiện ánh sáng yếu.
phản quốc
Hành động phản bội, chống lại tổ quốc của chính mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.