phản gián
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản gián (Động từ)
Hành động chống lại hoạt động gián điệp.
- 1."Hoạt động phản gián rất quan trọng trong an ninh quốc gia."
- 2."Cục phản gián đang triển khai nhiều biện pháp bảo vệ thông tin nhạy cảm."
- 3."Chúng ta cần tăng cường công tác phản gián để đảm bảo an toàn cho đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "phản gián"
Lưu ý về động từ
"phản gián" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phản gián"
phản gián là động từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại hoạt động gián điệp. Ví dụ: "Hoạt động phản gián rất quan trọng trong an ninh quốc gia."
Từ liên quan
phản công
Hành động tấn công lại sau khi bị đối phương tấn công, hoặc chuyển sang giai đoạn tấn công sau một thời gian phòng ngự.
phản cảm
Gây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái.
phản diện
Mặt trái, với nhiều yếu tố tiêu cực, thường được nêu lên để phê phán hoặc đả kích trong tác phẩm văn học và nghệ thuật.
phản giáo dục
Từ chỉ những thứ không mang tính giáo dục, trái ngược với nguyên tắc giáo dục.
phản hồi
Đáp lại hoặc trả lời một cách chính thức.
phản khoa học
Không có tính chất khoa học, đi ngược lại với các nguyên tắc và phương pháp khoa học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.