pháo kích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháo kích (Danh từ)

Hành động bắn phá bằng pháo, thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh hoặc xung đột quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc chiến, tiếng pháo kích vang lên liên hồi làm mọi người hoang mang."
  • 2."Hôm qua, khu vực gần nhà tôi bị pháo kích, tôi phải đi sơ tán."
  • 3."Pháo kích là một phần không thể thiếu trong chiến thuật tấn công của quân đội."

Lưu ý khi sử dụng "pháo kích"

Lưu ý về danh từ

"pháo kích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháo kích"

pháo kích là danh từ trong tiếng Việt. Hành động bắn phá bằng pháo, thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh hoặc xung đột quân sự. Ví dụ: "Trong cuộc chiến, tiếng pháo kích vang lên liên hồi làm mọi người hoang mang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này