phản lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản lực (Danh từ)
Từ khẩu ngữ chỉ máy bay phản lực, thường được gọi tắt.
- 1."Hôm nay, tôi thấy một chiếc phản lực bay vút qua bầu trời."
- 2."Máy bay phản lực thường có tốc độ bay nhanh hơn so với máy bay thông thường."
Lưu ý khi sử dụng "phản lực"
Lưu ý về danh từ
"phản lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phản lực"
phản lực là danh từ trong tiếng Việt. Từ khẩu ngữ chỉ máy bay phản lực, thường được gọi tắt. Ví dụ: "Hôm nay, tôi thấy một chiếc phản lực bay vút qua bầu trời."
Từ liên quan
phản kháng
Hành động chống lại hoặc phản ứng một cách mạnh mẽ.
phản kích
Hành động phản ứng lại đối thủ, thường là bằng cách tấn công lại sau khi bị tấn công.
phản loạn
Hành động gây rối loạn nhằm chống lại một hệ thống hoặc chính quyền.
phản nghĩa
Từ có nghĩa đối lập với một từ khác.
phản nghịch
Hành động chống lại, làm phản. Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
phản phong
Chống lại chế độ phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.