phản lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phản lực (Danh từ)

Từ khẩu ngữ chỉ máy bay phản lực, thường được gọi tắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay, tôi thấy một chiếc phản lực bay vút qua bầu trời."
  • 2."Máy bay phản lực thường có tốc độ bay nhanh hơn so với máy bay thông thường."

Lưu ý khi sử dụng "phản lực"

Lưu ý về danh từ

"phản lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phản lực"

phản lực là danh từ trong tiếng Việt. Từ khẩu ngữ chỉ máy bay phản lực, thường được gọi tắt. Ví dụ: "Hôm nay, tôi thấy một chiếc phản lực bay vút qua bầu trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này