phần thưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phần thưởng (Danh từ)

Vật tặng dành để khen thưởng cá nhân hoặc tổ chức vì những thành tích, công lao đạt được.

Ví dụ (3)
  • 1."Được nhận phần thưởng sau nhiều nỗ lực."
  • 2."Phát phần thưởng cho học sinh giỏi trong buổi lễ tổng kết."
  • 3."Công ty đã trao phần thưởng cho nhân viên xuất sắc nhất năm."

Lưu ý khi sử dụng "phần thưởng"

Lưu ý về danh từ

"phần thưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phần thưởng"

phần thưởng là danh từ trong tiếng Việt. Vật tặng dành để khen thưởng cá nhân hoặc tổ chức vì những thành tích, công lao đạt được. Ví dụ: "Được nhận phần thưởng sau nhiều nỗ lực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này