pháp bảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháp bảo (Danh từ)

Đồ thờ cúng quý giá của nhà chùa, được coi như là bảo bối.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bản sư rồi cũng đến sau, Dạy đưa pháp bảo sang hầu sư huynh.""
  • 2."Nơi đây trưng bày các pháp bảo quý giá của tăng đoàn."
  • 3."Mỗi pháp bảo đều mang ý nghĩa linh thiêng trong nghi lễ của Phật giáo."

Lưu ý khi sử dụng "pháp bảo"

Lưu ý về danh từ

"pháp bảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháp bảo"

pháp bảo là danh từ trong tiếng Việt. Đồ thờ cúng quý giá của nhà chùa, được coi như là bảo bối. Ví dụ: ""Bản sư rồi cũng đến sau, Dạy đưa pháp bảo sang hầu sư huynh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này