Từ vựng vần P (trang 1/7)
Tổng 1.106 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "P". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- pMột chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, thường được dùng trong viết tắt hoặc ký hiệu.
- p,pMột thuật ngữ để chỉ sự đi hoặc đến một nơi nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc thảo luận không chính thức.
- pa-lăngPa-lăng là một thiết bị dùng để nâng hạ hoặc di chuyển các vật nặng, thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.
- pa-nenMột loại khung hoặc tấm che nằm ở phía dưới cùng của một bức tường hoặc mái nhà, thường được sử dụng để trang trí hoặc bảo vệ.
- pa-ra-finMột loại chất lỏng không màu, không mùi, thường dùng làm nhiên liệu hoặc trong sản xuất hóa chất.
- palanHệ thống ròng rọc liên kết với nhau, được sử dụng để nâng các vật nặng lên cao với lực nhỏ hơn trọng lượng của chúng.
- panChảo dùng để chiên, xào hoặc nấu thức ăn.
- panelTấm bê tông cốt thép được sử dụng để lắp đặt sàn nhà hoặc mái nhà.
- panhDụng cụ y tế bằng kim loại, hình dáng giống như một cái kéo, được sử dụng để gắp hoặc giữ các vật dụng trong y tế.
- panôTranh vẽ hoặc phù điêu được đóng khung, thường treo trên tường hoặc trên các tấm ván ghép, dùng để tuyên truyền hoặc quảng cáo, thường ở nơi công cộng.
- parabolTập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng cách đều một điểm cho trước (gọi là tiêu điểm) và một đường thẳng cố định (gọi là đường chuẩn).
- paraffinChất rắn màu trắng, giống như sáp, dễ nóng chảy, được chiết xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng để làm nến và sản xuất giấy chống ẩm.
- passwordChữ hoặc dãy ký tự dùng để xác thực danh tính của người dùng trong các hệ thống điện tử.
- patanhMôn thể thao trượt trên mặt sân cứng bằng giày đặc biệt, có đế gắn bánh xe xoay được theo nhiều hướng.
- patêMón ăn được chế biến từ thịt hoặc gan, ướp với đường và rượu, sau đó nghiền nhỏ, bao bên ngoài bằng mỡ lá và hấp chín.
- patinêHiện tượng xảy ra khi xe cơ giới quay bánh tại chỗ, làm cho xe không thể di chuyển do bị sa lầy hoặc trượt bánh.
- pbCác thông tin liên quan đến một sản phẩm cụ thể, thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo.
- pcViết tắt của 'personal computer', chỉ một loại máy tính cá nhân được sử dụng phổ biến cho công việc, học tập và giải trí.
- pdaPDA (Personal Digital Assistant) là một thiết bị điện tử cầm tay được sử dụng để quản lý thông tin cá nhân như lịch, danh bạ và ghi chú.
- pê-nan-tiMô tả một loại cảm giác hồi hộp hay lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra.
- pê-ni-xi-linMột loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn.
- pêđanBàn đạp của xe đạp, một số loại xe máy, và các phương tiện tương tự.
- pêđê(Khẩu ngữ) chỉ người đồng tính luyến ái nam; cũng có thể dùng để chỉ người đồng tính luyến ái nói chung.
- pen-cát-xi-látTừ dùng để chỉ thời gian trong ngày hôm qua, thường được nói tắt.
- penaltyQuả phạt đền, thường dùng trong thể thao để chỉ hình thức phạt cho đội vi phạm luật.
- pencaksilatMôn võ có nguồn gốc từ Indonesia, phát triển thành một hình thức thể thao bao gồm các động tác biểu diễn quyền thuật và thi đấu đối kháng.
- penicillinThuốc kháng sinh được chiết xuất từ một số loại nấm đặc biệt, có tác dụng chống lại vi khuẩn.
- permanganate kaliChất kết tinh màu tím đen, tan trong nước, có tính oxy hóa mạnh, thường được sử dụng làm thuốc sát trùng và có tên gọi phổ biến là thuốc tím.
- pgsViết tắt của 'postgraduate student', chỉ sinh viên đang theo học chương trình sau đại học.
- phàPhương tiện vận chuyển lớn, có hình chữ nhật và lòng phẳng, dùng để chở xe cộ và hành khách qua sông.
- phả(hơi, khí) bốc lên mạnh mẽ và tỏa ra thành một luồng.
- pháVùng nước mặn lớn có dải đất, cát chắn phía trước, tách biệt với biển, và thông ra biển qua một dòng nước hẹp chảy xiết.
- pha(Khẩu ngữ) là từ viết tắt chỉ đèn pha.
- phá ánHành động kết thúc quá trình điều tra bí mật về một vụ án, khi đã xác định rõ đối tượng gây án và các tình tiết liên quan.
- phá bĩnh(Khẩu ngữ) Hành động gây rối, phá phách để làm hỏng công việc hoặc cuộc vui của người khác.
- phá bỏHành động ngừng lại hoặc loại bỏ một cách quyết liệt, khiến cho không còn khả năng tồn tại hoặc hoạt động.
- phá cáchHành động không tuân theo quy tắc hoặc quy định cũ, thường được sử dụng trong lĩnh vực thơ văn.
- pha chếHành động tạo ra một hỗn hợp bằng cách trộn lẫn theo các tỉ lệ hoặc công thức cụ thể.
- phá cỗHành động cùng nhau vui chơi, liên hoan với các món ăn bày trên mâm cỗ trong dịp Tết Trung Thu, thường được thực hiện bởi trẻ em.
- phá đám(Khẩu ngữ) Hành động quấy rối nhằm làm hỏng các hoạt động hoặc niềm vui của người khác.
- phá đề(Từ cổ) dùng để chỉ hành động mở đầu một bài văn hoặc bài thơ.
- phá giáHành động bán hàng với giá thấp hơn giá thị trường để thu hút khách hàng.
- phá gia chi tửNgười sống phung phí tài sản do cha mẹ hoặc gia đình để lại, không biết quý trọng và giữ gìn.
- phá giới(người tu hành theo đạo Phật) vi phạm các điều ngăn cấm của giới luật mà bản thân đã tuân theo để theo đuổi sở thích cá nhân.
- phá hạiLàm hư hỏng hoặc gây thiệt hại, thường liên quan đến cây trồng hoặc hoa màu.
- phả hệTập hợp các thế hệ, tổ tiên và dòng dõi trong một gia đình hoặc một nhóm.
- phá hoạiHành động cố ý làm hỏng hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng.
- phá hoangHành động làm vỡ đất hoang nhằm mục đích trồng trọt.
- phá huỷLàm cho một vật hoặc một hệ thống không còn tồn tại, bị hư hỏng nặng hoặc không thể sử dụng được nữa.
- pha lêĐối tượng bằng thủy tinh trong suốt, đẹp và có trọng lượng nặng hơn so với thủy tinh thông thường.
- phá lưới(Khẩu ngữ) hành động ghi bàn thắng bằng cách đá bóng vào lưới của đội đối phương.
- phá ngangHành động cố ý gây cản trở, làm hỏng công việc hoặc kế hoạch của người khác.
- phá nướcGây ra các tình trạng như ghẻ lở hoặc mụn nhọt do cơ thể chưa thích nghi hoặc không hợp với môi trường nước.
- phá pháchHành động phá hoại một cách bừa bãi, làm hư hỏng nhiều thứ một cách tổng quát.
- pha phôiÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'phôi pha', thường chỉ hành động làm mất đi sự nguyên vẹn hoặc chất lượng của một vật.
- phá quấyHành động gây rối hoặc cản trở, làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hơn.
- phá rào(Khẩu ngữ) hành động vi phạm các quy định hiện hành về chế độ, chính sách (thường trong lĩnh vực kinh tế) vì cho rằng những quy định này không còn phù hợp với thực tiễn nhưng chưa được điều chỉnh.
- phá rốiHành động làm cho tình hình trở nên rối loạn hoặc không ổn định.
- phá sản(Khẩu ngữ) hoàn toàn thất bại, không còn khả năng phục hồi.
- pha tạpBị trộn lẫn, pha lẫn nhiều thứ và nhiều loại khác nhau, không có bản sắc riêng.
- phá thaiHành động chấm dứt thai kỳ còn chưa đầy tháng, thường thông qua các phương pháp chuyên môn.
- phá thối(Thông tục) có nghĩa tương tự như phá bĩnh, chỉ hành động gây rối hoặc làm hỏng kế hoạch, công việc của người khác.
- pha tròHành động thêm vào câu chuyện những lời nói hoặc cử chỉ nhằm gây cười hoặc làm cho không khí trở nên vui vẻ.
- pha trộnKết hợp các yếu tố khác nhau vào một cái gì đó, làm cho nó không còn thuần chất nữa.
- phá vâyHành động đánh bại vòng vây để có thể trốn thoát ra ngoài.
- phácCử chỉ hoặc cử động đơn giản nhằm biểu thị một thái độ nào đó.
- phắcHoàn toàn không có một âm thanh nào, rất yên tĩnh.
- phác đồTrình tự và các thao tác được xác định trước để xử lý và điều trị bệnh.
- phác hoạVạch ra những nét chính, nét cơ bản của một ý tưởng hoặc kế hoạch.
- phác thảoViết một bản thảo sơ lược hoặc tạo dựng một bản mẫu bằng những đường nét cơ bản để thể hiện ý tưởng sáng tác trong văn học hoặc nghệ thuật.
- pháchĐơn vị cơ bản của thời gian trong nhịp điệu âm nhạc.
- phạchTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi một vật nhẹ và rộng va chạm với một vật cứng.
- phách lác(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như khoác lác.
- phách lạc hồn xiêuChỉ trạng thái tâm lý hoang mang, mất phương hướng, không còn đủ sức sống.
- phách lối(Phương ngữ) thể hiện thái độ hung hăng hoặc kiêu ngạo để khiến người khác phải nể sợ.
- phảiGặp phải một tình huống hay hoàn cảnh nào đó.
- pháiTập hợp những người đứng về một phía nào đó, thường trong mối quan hệ đối lập với những người khác.
- phaiCông trình nhỏ được xây dựng bằng đất hoặc bằng các tấm gỗ chồng lên nhau để ngăn dòng nước.
- phải biếtBiểu thị yêu cầu hoặc sự cần thiết phải hiểu biết hay nhận thức một điều gì đó.
- phải cáiDiễn tả việc phải làm hoặc buộc phải chấp nhận điều gì đó.
- phải cái tộiĐược dùng để chỉ việc phải chịu trách nhiệm hoặc bị phạt vì một hành động nào đó.
- phải chăngTổ hợp từ biểu thị ý hỏi mỉa mai về một điều nào đó, ngầm hiểu rằng người đối thoại cũng nhận ra điều này là vô lý và khó trả lời.
- phải chiTừ chỉ sự ước ao, mong muốn điều gì đó xảy ra, tương tự như 'giá như'.
- phái đẹpTừ dùng để chỉ giới phụ nữ, thường được coi là phái của những người đẹp.
- phái đoànĐoàn người được cử đi chính thức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
- phải gió(Thông tục) từ dùng để mắng một cách nhẹ nhàng, thể hiện sự không hài lòng.
- phai lạtTừ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương.
- phải lòngYêu thích, có tình cảm với ai hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường là trong bối cảnh tình yêu hoặc sự hấp dẫn.
- phái mạnh(Khẩu ngữ) chỉ giới đàn ông, thường được xem là đại diện cho sức mạnh và sự vững chãi; phân biệt với phái yếu.
- phai mờ(Hình ảnh, ấn tượng) trở nên mờ nhạt, không còn rõ ràng và sống động trong tâm trí.
- phai nhạt(tình cảm, ấn tượng) mờ dần, không còn đậm đà và rõ nét như trước.
- phải quấyTừ chỉ sự phân biệt giữa đúng và sai, phải và trái.
- phái sinhTừ hoặc nghĩa của từ được tạo ra từ một yếu tố gốc bằng cách thêm, bớt hoặc biến đổi một vài thành tố nào đó.
- phải tội(Khẩu ngữ) có nghĩa là chỉ ra một khuyết điểm hoặc thiếu sót nhỏ.
- phải tội màDùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân, thể hiện sự đồng tình hoặc chấp nhận một điều gì đó đáng lẽ không muốn mà phải chấp nhận.
- phải tráiTừ dùng để chỉ sự phân biệt giữa đúng và sai, phải và trái một cách rõ ràng.
- phải vạ màDiễn tả hành động hay sự việc xảy ra do tác động bên ngoài, không phải do ý muốn của chủ thể.
- phái viên(Trang trọng) người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ nào đó, thường là quan trọng hoặc đặc biệt.
- phái yếu(Khẩu ngữ) chỉ giới phụ nữ, thường bị xem là yếu ớt; được phân biệt với phái mạnh.
- phẩmTên gọi chung của các chất dùng để nhuộm màu cho vật liệu.
- phàmTừ ít dùng chỉ sự thô tục, không thanh lịch trong cách ăn uống hoặc giao tiếp.
- phạmĐộng từ chỉ hành động chạm đến hoặc làm tổn hại đến những điều cần được tôn trọng và giữ gìn.
- phàm ănĂn nhiều và có khả năng ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau.
- phẩm cáchPhẩm chất và tư cách của một con người, thể hiện sự cao quý và đáng kính.
- phẩm cấpThứ bậc về phẩm chất của hàng hóa hoặc sản phẩm.
- phẩm chấtYếu tố tạo nên giá trị của một người hay một vật.
- phẩm giáGiá trị đặc biệt của một con người, thường liên quan đến đạo đức và nhân phẩm.
- phẩm hàmCấp bậc cùng với hàm của quan lại trong hệ thống hành chính xưa.
- phẩm hạnhTính cách và đạo đức tốt đẹp, thể hiện phẩm giá của con người, thường được dùng để nói về phụ nữ.
- phạm huý(Từ cũ) hành động vi phạm quy định, nhắc đến tên của người có uy quyền hoặc vị bề trên, điều này thường bị xem là điều kiêng kỵ trong phong tục chính trị xưa.
- phàm lệPhần in ở đầu quyển sách, giới thiệu thể lệ biên soạn và tóm tắt nội dung của quyển sách.
- phạm luậtHành động vi phạm các quy định hoặc luật lệ.
- phạm nhânNgười đã bị kết án vì phạm tội và đang thi hành án phạt trong tù.
- phăm phămTừ gợi tả cách chuyển động hoặc thực hiện một hành động nào đó nhanh chóng và mạnh mẽ theo một hướng nhất định, không e ngại bất kỳ trở ngại nào.
- phạm phápHành động vi phạm các quy định của pháp luật.
- phăm phắp(Khẩu ngữ) thể hiện sự chính xác đến từng chi tiết, không sai lệch chút nào.
- phầm phậpNhư 'phập', nhưng diễn tả sự liên tiếp hoặc dồn dập.
- phạm phòng(đàn ông) bị ngất xỉu trong khi giao hợp hoặc bị ốm nặng sau đó.
- phàm phuNgười thường, bình thường, thường dân, không có đức hạnh hay trí tuệ đặc biệt.
- phạm quiHành động hoặc tình huống vi phạm một quy định hoặc luật lệ nào đó.
- phạm quyVi phạm các quy định đã được thiết lập của cuộc thi.
- phạm thượng(Từ cũ) hành vi xúc phạm tới người có quyền bề trên, đặc biệt là vua chúa; được coi là một tội nặng theo quy định của thời phong kiến.
- phạm tộiHành vi vi phạm pháp luật hoặc các chuẩn mực đạo đức.
- phàm trầnCõi trần tục, hay cõi đời thực mà con người đang sống.
- phẩm trậtCấp bậc của quan lại trong một hệ thống quản lý hành chính.
- phạm trùKhái niệm khoa học dùng để chỉ loại sự vật, hiện tượng hoặc những đặc trưng chung nhất của chúng.
- phàm tụcTừ dùng để chỉ sự tầm thường, thuộc về cõi đời thực, không mang tính chất cao siêu hay huyền bí.
- phẩm tướcMột danh hiệu hoặc chức vụ phản ánh vị trí, chức năng xã hội của một người trong một tổ chức hoặc xã hội.
- phẩm vật(Từ cũ, ít dùng) chỉ những vật phẩm, thường ám chỉ đến những thứ quý giá.
- phạm viKhoảng không gian hoặc giới hạn liên quan đến một hoạt động, vấn đề, hoặc một khái niệm nào đó.
- phắn(Thông tục) Rời đi hoặc biến mất một cách nhanh chóng.
- phậnĐịa vị cùng với bổn phận của người dưới đối với người trên.
- phầnMức độ nào đó, có tính không xác định.
- phạnLiễn dùng để đựng cơm.
- phán(Từ cũ) là từ gọi tắt của thông phán.
- phânTên gọi chung cho các loại chất được sử dụng để bón cho cây trồng.
- phấnChất được chế tạo từ đá vôi hoặc thạch cao, có dạng thỏi hoặc viên, thường được sử dụng để viết hoặc vẽ lên bảng và vải.
- phảnĐồ dùng để nằm, thường làm bằng gỗ, được tạo thành từ các tấm ván dày ghép lại và có chân kê.
- phận ẩm duyên ôiMột trạng thái hoặc cảm xúc buồn bã, thê lương vì cuộc sống không như ý muốn.
- phản ảnhTrình bày cho người khác, đặc biệt là cấp có trách nhiệm, về những vấn đề hiện thực cần được chú ý.
- phản ánhCách diễn đạt tương tự như phản ảnh.
- phản ánh luậnLý thuyết về nhận thức, khẳng định rằng cảm giác và khái niệm của con người đều phản ánh hiện thực khách quan.
- phản bácBác bỏ hoặc phủ nhận ý kiến, quan điểm của người khác bằng lý lẽ hợp lý.
- phân bắcPhân người đã được ủ, dùng chủ yếu để bón cho cây trồng, giúp cải thiện đất.
- phân banMột ban nhỏ thuộc trong một ban lớn hơn, thường để quản lý các công việc chuyên môn cụ thể.
- phân bìSo sánh hơn thua, cho rằng người nào đó có phần lợi thế hơn mình và thể hiện sự không hài lòng.
- phản biệnHành động đánh giá chất lượng và tính thuyết phục của một công trình khoa học trong quá trình bảo vệ trước hội đồng chấm thi.
- phân biệtXem xét để nhận diện sự khác biệt, dẫn đến sự đối xử không giống nhau.
- phân bổChia sẻ hoặc phân chia tài nguyên, lợi ích một cách công bằng giữa các cá nhân hoặc đơn vị.
- phân bốChia ra, rải ra ở nhiều nơi, thường theo một nguyên tắc nhất định.
- phản bộiHành động chống lại những người hoặc những điều mà mình có nghĩa vụ phải trung thành, tôn trọng và bảo vệ.
- phân bónPhân dùng để bón cho cây cối nhằm cung cấp chất dinh dưỡng.
- phân buaPhân bua có nghĩa là giải thích, biện minh cho một việc làm hay hành động của mình.
- phân cáchTừ dùng để chỉ việc tách rời, chia thành các phần riêng biệt.
- phản cách mạngMang tính chất hoặc hành động chống lại cách mạng.
- phản cảmGây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái.
- phân cấpChia thành nhiều cấp độ hoặc hạng mục khác nhau.
- phân câuPhần của một câu ghép.
- phấn chấnỞ trong trạng thái hăng hái, vui vẻ do ảnh hưởng từ một sự việc hoặc tư tưởng tích cực, phù hợp với nguyện vọng.
- phân chấtPhân tích để xác định thành phần và tính chất của một chất.
- phẫn chíCảm thấy uất hận vì không đạt được chí hướng, đến mức dẫn đến bi quan và cảm giác bế tắc.
- phân chiaChia ra thành nhiều bộ phận hoặc giai đoạn khác nhau.
- phản chiếnHành động chống lại hoặc không tham gia vào cuộc chiến tranh phi nghĩa đang diễn ra, thường được sử dụng để chỉ binh lính.
- phản chiếuTừ cũ dùng với nghĩa tương tự như phản ánh.
- phản chứngPhương pháp chứng minh bằng cách đặt một giả thuyết ngược lại với điều cần chứng minh, nhằm chỉ ra rằng giả thuyết đó dẫn đến kết luận vô lý.
- phân chuồngPhân của gia súc, có chứa nước tiểu và rác thải, được thu thập từ chuồng nuôi và ủ để trở thành phân bón cho cây.
- phản côngHành động tấn công lại sau khi bị đối phương tấn công, hoặc chuyển sang giai đoạn tấn công sau một thời gian phòng ngự.
- phân côngGiao cho ai đó thực hiện một phần công việc cụ thể.
- phân cựcHiện tượng tách rời các điện tích dương và âm trong một chất điện môi dưới tác động của điện trường.
- phân cụcChi nhánh hoặc bộ phận của một cục trong tổ chức quản lý.
- phản cungHành động phủ nhận hoặc cung cấp thông tin trái ngược với những gì đã được khai báo trước đó.
- phần cứngTên gọi chung cho các chi tiết và linh kiện có thể tháo lắp của một máy tính; khác với phần mềm.
- phân đạmPhân hóa học chủ yếu chứa chất đạm, thường dùng để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- phấn đấuCố gắng và kiên trì thực hiện để đạt được những mục tiêu tốt đẹp đã đặt ra.
- phản đềMột ý kiến hoặc lập luận đối lập với một ý kiến hoặc lập luận khác.
- phản đếHành động chống lại các thế lực đế quốc.
- phận đẹp duyên ưaTình trạng hoặc số phận của một người phụ nữ có vẻ đẹp thu hút và sự duyên dáng trong cách cư xử.
- phản diệnMặt trái, với nhiều yếu tố tiêu cực, thường được nêu lên để phê phán hoặc đả kích trong tác phẩm văn học và nghệ thuật.
- phân địnhĐưa ra sự phân chia hoặc xác định rõ ràng giữa các điều khác nhau.
- phân độPhân độ là một hệ thống phân loại dùng để xác định mức độ hoặc thang bậc trong một lĩnh vực nào đó.