phân vi sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân vi sinh (Danh từ)

Phân bón có thành phần chủ yếu là vi sinh vật, được sử dụng để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sản xuất phân vi sinh."
  • 2."Nông dân đang thử nghiệm với phân vi sinh để tăng năng suất mùa màng."
  • 3."Phân vi sinh giúp cải thiện chất lượng đất và làm tăng sự phát triển của cây trồng."

Lưu ý khi sử dụng "phân vi sinh"

Lưu ý về danh từ

"phân vi sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân vi sinh"

phân vi sinh là danh từ trong tiếng Việt. Phân bón có thành phần chủ yếu là vi sinh vật, được sử dụng để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Ví dụ: "Sản xuất phân vi sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này