pháo đùng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháo đùng (Danh từ)

Pháo lớn, tạo ra tiếng nổ to hơn so với các loại pháo thông thường khi được đốt.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi dịp Tết, mọi người thường đốt pháo đùng để chúc mừng năm mới."
  • 2."Âm thanh của pháo đùng vang vọng khắp nơi vào đêm giao thừa."

Lưu ý khi sử dụng "pháo đùng"

Lưu ý về danh từ

"pháo đùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháo đùng"

pháo đùng là danh từ trong tiếng Việt. Pháo lớn, tạo ra tiếng nổ to hơn so với các loại pháo thông thường khi được đốt. Ví dụ: "Mỗi dịp Tết, mọi người thường đốt pháo đùng để chúc mừng năm mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này