phân đoạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân đoạn (Danh từ)

Phần hoặc đoạn được chia ra trong một tổng thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Đã hoàn thành những phân đoạn đầu tiên của công trình."
  • 2."Mỗi phân đoạn của bài báo được nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi xuất bản."
  • 3."Chúng ta cần xác định các phân đoạn của dự án để quản lý thời gian hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "phân đoạn"

Lưu ý về danh từ

"phân đoạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân đoạn"

phân đoạn là danh từ trong tiếng Việt. Phần hoặc đoạn được chia ra trong một tổng thể. Ví dụ: "Đã hoàn thành những phân đoạn đầu tiên của công trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này