phần mềm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phần mềm (Danh từ)

Tên gọi chung cho các chương trình chạy trên máy tính điện tử, phân biệt với phần cứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Viết phần mềm cho máy tính."
  • 2."Ngành công nghiệp phần mềm đang phát triển mạnh mẽ."
  • 3."Phần mềm diệt virus giúp bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa."

Lưu ý khi sử dụng "phần mềm"

Lưu ý về danh từ

"phần mềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phần mềm"

phần mềm là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các chương trình chạy trên máy tính điện tử, phân biệt với phần cứng. Ví dụ: "Viết phần mềm cho máy tính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này