phản xạ có điều kiện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phản xạ có điều kiện (Danh từ)

Phản xạ được hình thành trong suốt quá trình sinh sống của động vật, từ sau khi sinh ra, có liên quan đến hoạt động của hệ thống thần kinh cao cấp.

Ví dụ (2)
  • 1."Chó đã học phản xạ có điều kiện khi nghe tiếng chuông sẽ ngay lập tức chạy đến đòi ăn."
  • 2."Con mèo phản ứng tự nhiên với tiếng mở hộp thức ăn, đó là một ví dụ điển hình về phản xạ có điều kiện."

Lưu ý khi sử dụng "phản xạ có điều kiện"

Lưu ý về danh từ

"phản xạ có điều kiện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phản xạ có điều kiện"

phản xạ có điều kiện là danh từ trong tiếng Việt. Phản xạ được hình thành trong suốt quá trình sinh sống của động vật, từ sau khi sinh ra, có liên quan đến hoạt động của hệ thống thần kinh cao cấp. Ví dụ: "Chó đã học phản xạ có điều kiện khi nghe tiếng chuông sẽ ngay lập tức chạy đến đòi ăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này