phân xử

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phân xử (Động từ)

Đưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề, thường là trong bối cảnh tranh chấp hoặc mâu thuẫn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ phân xử vụ việc này một cách công bằng."
  • 2."Bạn có thể phân xử giữa hai người bạn đang cãi nhau không?"
  • 3."Cần có một người lớn phân xử khi trẻ con tranh giành đồ chơi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phân xử (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình đưa ra quyết định trong việc giải quyết tranh chấp.

Ví dụ (3)
  • 1."Phân xử trong vụ kiện này rất khó khăn."
  • 2."Chúng tôi đã tổ chức một phiên phân xử để giải quyết mâu thuẫn."
  • 3."Phân xử công minh giúp mọi người hiểu nhau hơn."

Lưu ý khi sử dụng "phân xử"

Lưu ý về động từ

"phân xử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phân xử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phân xử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phân xử"

phân xử là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề, thường là trong bối cảnh tranh chấp hoặc mâu thuẫn. Ví dụ: "Tôi sẽ phân xử vụ việc này một cách công bằng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này