phản quang
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản quang (Tính từ)
Có khả năng phản chiếu ánh sáng, giúp nổi bật trong điều kiện ánh sáng yếu.
- 1."Chiếc áo phông này có màu sắc phản quang, rất dễ thấy vào ban đêm."
- 2."Đèn xe máy được trang bị tính năng phản quang để tăng độ an toàn khi đi trong đêm."
- 3."Những biển báo giao thông thường được làm bằng chất liệu phản quang để lái xe dễ nhận biết."
Nghĩa 2: phản quang (Danh từ)
Vật phẩm hoặc chất liệu có khả năng phản chiếu ánh sáng.
- 1."Chúng tôi đã sử dụng vật liệu phản quang để làm trang phục cho các vận động viên."
- 2."Bộ đèn trang trí này có sử dụng các yếu tố phản quang rất bắt mắt."
- 3."Mặt đường này được phủ lớp sơn phản quang để chỉ dẫn giao thông an toàn hơn."
Lưu ý khi sử dụng "phản quang"
Lưu ý về tính từ
"phản quang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"phản quang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phản quang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phản quang"
phản quang là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có khả năng phản chiếu ánh sáng, giúp nổi bật trong điều kiện ánh sáng yếu. Ví dụ: "Chiếc áo phông này có màu sắc phản quang, rất dễ thấy vào ban đêm."
Từ liên quan
phản phong
Chống lại chế độ phong kiến.
phản pháo
Hành động sử dụng pháo binh để đánh trả lại cuộc tấn công bằng pháo binh của đối phương.
phản phúc
Tính từ chỉ sự tráo trở, phản bội người đã tin cậy hoặc có ơn nghĩa với mình.
phản quốc
Hành động phản bội, chống lại tổ quốc của chính mình.
phản thuyết
Một quan điểm hoặc lý thuyết phản bác lại một lý thuyết khác đã được công nhận.
phản thí dụ
Thí dụ được sử dụng để bác bỏ một lập luận hay quan điểm nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.