phản nghĩa

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: phản nghĩa (Tính từ)

Từ có nghĩa đối lập với một từ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Từ phản nghĩa là từ có ý nghĩa trái ngược."
  • 2."Từ 'nóng' là phản nghĩa với từ 'lạnh'."
  • 3."Ở lớp học, chúng tôi thường thảo luận về các từ có phản nghĩa."

Lưu ý khi sử dụng "phản nghĩa"

Lưu ý về tính từ

"phản nghĩa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "phản nghĩa"

phản nghĩa là tính từ trong tiếng Việt. Từ có nghĩa đối lập với một từ khác. Ví dụ: "Từ phản nghĩa là từ có ý nghĩa trái ngược."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này