phản nghĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản nghĩa (Tính từ)
Từ có nghĩa đối lập với một từ khác.
- 1."Từ phản nghĩa là từ có ý nghĩa trái ngược."
- 2."Từ 'nóng' là phản nghĩa với từ 'lạnh'."
- 3."Ở lớp học, chúng tôi thường thảo luận về các từ có phản nghĩa."
Lưu ý khi sử dụng "phản nghĩa"
Lưu ý về tính từ
"phản nghĩa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phản nghĩa"
phản nghĩa là tính từ trong tiếng Việt. Từ có nghĩa đối lập với một từ khác. Ví dụ: "Từ phản nghĩa là từ có ý nghĩa trái ngược."
Từ liên quan
phản kích
Hành động phản ứng lại đối thủ, thường là bằng cách tấn công lại sau khi bị tấn công.
phản loạn
Hành động gây rối loạn nhằm chống lại một hệ thống hoặc chính quyền.
phản lực
Từ khẩu ngữ chỉ máy bay phản lực, thường được gọi tắt.
phản nghịch
Hành động chống lại, làm phản. Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
phản phong
Chống lại chế độ phong kiến.
phản pháo
Hành động sử dụng pháo binh để đánh trả lại cuộc tấn công bằng pháo binh của đối phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.