pháo lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháo lệnh (Danh từ)

Lệnh truyền đạt bằng tiếng súng nổ.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi nghe tiếng súng nổ, quân đội đã nhận được pháo lệnh triển khai."
  • 2."Pháo lệnh này đánh dấu thời điểm bắt đầu hoạt động quân sự."

Lưu ý khi sử dụng "pháo lệnh"

Lưu ý về danh từ

"pháo lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháo lệnh"

pháo lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh truyền đạt bằng tiếng súng nổ. Ví dụ: "Khi nghe tiếng súng nổ, quân đội đã nhận được pháo lệnh triển khai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này