phấn rôm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phấn rôm (Danh từ)

Bột trắng, có mùi thơm và chứa chất sát trùng, được sử dụng để xoa lên da nhằm bảo vệ và ngăn ngừa rôm sảy.

Ví dụ (3)
  • 1."Xoa phấn rôm cho bé để chống hăm."
  • 2."Mùa hè, tôi thường dùng phấn rôm để giữ cho da khô ráo."
  • 3."Phấn rôm giúp làm dịu các vùng da nhạy cảm trong thời tiết nóng bức."

Lưu ý khi sử dụng "phấn rôm"

Lưu ý về danh từ

"phấn rôm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phấn rôm"

phấn rôm là danh từ trong tiếng Việt. Bột trắng, có mùi thơm và chứa chất sát trùng, được sử dụng để xoa lên da nhằm bảo vệ và ngăn ngừa rôm sảy. Ví dụ: "Xoa phấn rôm cho bé để chống hăm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này