phán xét
Định nghĩa
Nghĩa 1: phán xét (Động từ)
Xem xét và đánh giá một cách có tính chất quyết định.
- 1."Phán xét công bằng."
- 2."Không có quyền phán xét."
- 3."Chúng ta cần phán xét tình hình một cách khách quan."
- 4."Trước khi phán xét ai đó, hãy suy nghĩ kỹ về hoàn cảnh của họ."
Lưu ý khi sử dụng "phán xét"
Lưu ý về động từ
"phán xét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phán xét"
phán xét là động từ trong tiếng Việt. Xem xét và đánh giá một cách có tính chất quyết định. Ví dụ: "Phán xét công bằng."
Từ liên quan
phái đẹp
Từ dùng để chỉ giới phụ nữ, thường được coi là phái của những người đẹp.
phán
(Từ cũ) là từ gọi tắt của thông phán.
phán quyết
Hành động đưa ra một quyết định có giá trị pháp lý từ tòa án, mà mọi người đều phải tuân theo.
phán xử
Hành động xét xử của người có thẩm quyền.
phán đoán
Hành động suy nghĩ để đưa ra ý kiến, kết luận về một sự việc nào đó dựa theo thông tin có sẵn.
pháo
Tên gọi một quân cờ trong trò chơi cờ tướng, hoặc trong các bài chơi như tam cúc, bài tứ sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.