phăng teo
Định nghĩa
Nghĩa 1: phăng teo (Danh từ)
Con bài đặc biệt trong bộ bài tú lơ khơ; khi đánh ra, nó có thể cắt bỏ bất kỳ con bài nào của đối phương.
- 1."Trong ván bài này, tôi có con phăng teo mạnh mẽ."
Nghĩa 2: phăng teo (Động từ)
Hỏng hoặc chết toàn bộ.
- 1."Lộ ra thì phăng teo cả lũ."
- 2."Máy này đã phăng teo sau khi sử dụng quá lâu."
- 3."Tất cả kế hoạch đã phăng teo khi có sự cố xảy ra."
Lưu ý khi sử dụng "phăng teo"
Lưu ý về động từ
"phăng teo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phăng teo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phăng teo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phăng teo"
phăng teo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Con bài đặc biệt trong bộ bài tú lơ khơ; khi đánh ra, nó có thể cắt bỏ bất kỳ con bài nào của đối phương. Ví dụ: "Trong ván bài này, tôi có con phăng teo mạnh mẽ."
Từ liên quan
phăng
Hoa cẩm chướng có nguồn gốc từ nước ngoài, thường lớn và đẹp.
phăng phăng
Từ diễn tả hành động di chuyển ngay lập tức một cách rất nhanh, mạnh và không ngừng.
phăng phắc
Im lặng đến mức không có một tiếng động nào phát ra.
phĩnh
Từ thông dụng chỉ việc bộ phận cơ thể, thường là bụng, phình ra một cách quá mức, dẫn đến sự khó coi.
phũ
Từ dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động lạnh lùng, thô bạo đến mức tàn nhẫn.
phũ phàng
Tàn nhẫn, gây ra đau khổ mà không hề thể hiện một chút thương cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.