phản khoa học

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phản khoa học (Động từ)

Không có tính chất khoa học, đi ngược lại với các nguyên tắc và phương pháp khoa học.

Ví dụ (3)
  • 1."Một kết luận phản khoa học."
  • 2."Nghiên cứu này bị chỉ trích vì những lập luận phản khoa học."
  • 3."Họ không chấp nhận các quan điểm phản khoa học trong cộng đồng nghiên cứu."

Lưu ý khi sử dụng "phản khoa học"

Lưu ý về động từ

"phản khoa học" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phản khoa học"

phản khoa học là động từ trong tiếng Việt. Không có tính chất khoa học, đi ngược lại với các nguyên tắc và phương pháp khoa học. Ví dụ: "Một kết luận phản khoa học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này