phản khoa học
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản khoa học (Động từ)
Không có tính chất khoa học, đi ngược lại với các nguyên tắc và phương pháp khoa học.
- 1."Một kết luận phản khoa học."
- 2."Nghiên cứu này bị chỉ trích vì những lập luận phản khoa học."
- 3."Họ không chấp nhận các quan điểm phản khoa học trong cộng đồng nghiên cứu."
Lưu ý khi sử dụng "phản khoa học"
Lưu ý về động từ
"phản khoa học" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phản khoa học"
phản khoa học là động từ trong tiếng Việt. Không có tính chất khoa học, đi ngược lại với các nguyên tắc và phương pháp khoa học. Ví dụ: "Một kết luận phản khoa học."
Từ liên quan
phản gián
Hành động chống lại hoạt động gián điệp.
phản giáo dục
Từ chỉ những thứ không mang tính giáo dục, trái ngược với nguyên tắc giáo dục.
phản hồi
Đáp lại hoặc trả lời một cách chính thức.
phản kháng
Hành động chống lại hoặc phản ứng một cách mạnh mẽ.
phản kích
Hành động phản ứng lại đối thủ, thường là bằng cách tấn công lại sau khi bị tấn công.
phản loạn
Hành động gây rối loạn nhằm chống lại một hệ thống hoặc chính quyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.