phản giáo dục
Định nghĩa
Nghĩa 1: phản giáo dục (Tính từ)
Từ chỉ những thứ không mang tính giáo dục, trái ngược với nguyên tắc giáo dục.
- 1."Một phương pháp phản giáo dục."
- 2."Các loại đồ chơi phản giáo dục."
- 3."Những hình thức giải trí phản giáo dục cần được hạn chế."
Lưu ý khi sử dụng "phản giáo dục"
Lưu ý về tính từ
"phản giáo dục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phản giáo dục"
phản giáo dục là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ những thứ không mang tính giáo dục, trái ngược với nguyên tắc giáo dục. Ví dụ: "Một phương pháp phản giáo dục."
Từ liên quan
phản cảm
Gây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái.
phản diện
Mặt trái, với nhiều yếu tố tiêu cực, thường được nêu lên để phê phán hoặc đả kích trong tác phẩm văn học và nghệ thuật.
phản gián
Hành động chống lại hoạt động gián điệp.
phản hồi
Đáp lại hoặc trả lời một cách chính thức.
phản khoa học
Không có tính chất khoa học, đi ngược lại với các nguyên tắc và phương pháp khoa học.
phản kháng
Hành động chống lại hoặc phản ứng một cách mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.