pháo cao xạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháo cao xạ (Danh từ)

Pháo có nòng dài, chủ yếu được sử dụng để bắn hạ các mục tiêu trên không.

Ví dụ (3)
  • 1."Trận địa pháo cao xạ."
  • 2."Quân đội sử dụng pháo cao xạ để bảo vệ không phận."
  • 3."Mỗi khẩu pháo cao xạ đều có khả năng bắn lên độ cao lớn."

Lưu ý khi sử dụng "pháo cao xạ"

Lưu ý về danh từ

"pháo cao xạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháo cao xạ"

pháo cao xạ là danh từ trong tiếng Việt. Pháo có nòng dài, chủ yếu được sử dụng để bắn hạ các mục tiêu trên không. Ví dụ: "Trận địa pháo cao xạ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này