phần phụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: phần phụ (Danh từ)
Bộ phận sinh dục trong của người phụ nữ, bao gồm hai buồng trứng và hai ống dẫn trứng.
- 1."Viêm phần phụ."
- 2."Các bệnh về phần phụ có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản."
- 3."Phần phụ là một phần quan trọng trong hệ thống sinh sản nữ."
Lưu ý khi sử dụng "phần phụ"
Lưu ý về danh từ
"phần phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phần phụ"
phần phụ là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận sinh dục trong của người phụ nữ, bao gồm hai buồng trứng và hai ống dẫn trứng. Ví dụ: "Viêm phần phụ."
Từ liên quan
phần nhiều
Từ dùng để chỉ một lượng lớn hoặc số nhiều trong một tổng thể.
phần nào
Chỉ một mức độ hoặc một phần trong tổng thể, thường được dùng để nói về sự tương đối hoặc không hoàn toàn.
phần phật
Từ mô phỏng âm thanh của một mảnh vải bay phấp phới trong gió mạnh.
phần thưởng
Vật tặng dành để khen thưởng cá nhân hoặc tổ chức vì những thành tích, công lao đạt được.
phần trăm
Phần bằng một đơn vị được chia đều thành một trăm, thường được biểu thị bằng kí hiệu %.
phần tử
Cá nhân được coi là thành viên của một tổ chức, một tập thể, thường chỉ rõ những khía cạnh tiêu cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.