phản tỉnh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phản tỉnh (Động từ)

(Từ cũ) Hành động tự kiểm tra tư tưởng và hành động của bản thân trong quá khứ để nhận ra lỗi lầm và từ đó có thể phòng tránh trong tương lai.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi lần gặp khó khăn, tôi thường phản tỉnh để tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục."
  • 2."Việc phản tỉnh là cần thiết để chúng ta không lặp lại những sai lầm tương tự trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "phản tỉnh"

Lưu ý về động từ

"phản tỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phản tỉnh"

phản tỉnh là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Hành động tự kiểm tra tư tưởng và hành động của bản thân trong quá khứ để nhận ra lỗi lầm và từ đó có thể phòng tránh trong tương lai. Ví dụ: "Mỗi lần gặp khó khăn, tôi thường phản tỉnh để tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này