phận mỏng cánh chuồn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phận mỏng cánh chuồn (Danh từ)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có số phận kém may mắn, gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị ấy luôn cảm thấy phận mỏng cánh chuồn vì từ nhỏ đã phải vất vả tự lập."
  • 2."Nhiều người trong khu phố này đều có phận mỏng cánh chuồn, ai cũng khó khăn để sinh sống."
  • 3."Câu chuyện của anh ấy thật sự khiến tôi thấy được phận mỏng cánh chuồn mà nhiều người phải trải qua."

Lưu ý khi sử dụng "phận mỏng cánh chuồn"

Lưu ý về danh từ

"phận mỏng cánh chuồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phận mỏng cánh chuồn"

phận mỏng cánh chuồn là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có số phận kém may mắn, gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống. Ví dụ: "Chị ấy luôn cảm thấy phận mỏng cánh chuồn vì từ nhỏ đã phải vất vả tự lập."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này