pháo hoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháo hoa (Danh từ)

Pháo sản xuất nổ tung trên không, tạo ra những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Bắn pháo hoa vào đêm giao thừa là truyền thống của nhiều nơi."
  • 2."Mỗi dịp lễ, thành phố tổ chức bắn pháo hoa cho người dân đến xem."
  • 3."Chúng ta hãy cùng nhau thưởng thức màn bắn pháo hoa tuyệt đẹp này!"

Lưu ý khi sử dụng "pháo hoa"

Lưu ý về danh từ

"pháo hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháo hoa"

pháo hoa là danh từ trong tiếng Việt. Pháo sản xuất nổ tung trên không, tạo ra những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc dịp đặc biệt. Ví dụ: "Bắn pháo hoa vào đêm giao thừa là truyền thống của nhiều nơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này