phản xạ không điều kiện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phản xạ không điều kiện (Danh từ)

Phản xạ tự nhiên có sẵn trong cơ thể động vật, được truyền từ cha mẹ sang con cái.

Ví dụ (2)
  • 1."Phản xạ không điều kiện giúp động vật sống sót trong môi trường hoang dã."
  • 2."Ví dụ như phản xạ rụt tay khi chạm vào vật nóng là một phản xạ không điều kiện."

Lưu ý khi sử dụng "phản xạ không điều kiện"

Lưu ý về danh từ

"phản xạ không điều kiện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phản xạ không điều kiện"

phản xạ không điều kiện là danh từ trong tiếng Việt. Phản xạ tự nhiên có sẵn trong cơ thể động vật, được truyền từ cha mẹ sang con cái. Ví dụ: "Phản xạ không điều kiện giúp động vật sống sót trong môi trường hoang dã."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này