pháo đài bay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháo đài bay (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Tên gọi chung cho các loại máy bay ném bom cỡ lớn, có khả năng mang theo nhiều vũ khí.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong chiến tranh, nhiều quốc gia đã phát triển pháo đài bay để tăng cường sức mạnh không quân."
  • 2."Máy bay B-17 được coi là một trong những pháo đài bay nổi tiếng nhất trong lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "pháo đài bay"

Lưu ý về danh từ

"pháo đài bay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháo đài bay"

pháo đài bay là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Tên gọi chung cho các loại máy bay ném bom cỡ lớn, có khả năng mang theo nhiều vũ khí. Ví dụ: "Trong chiến tranh, nhiều quốc gia đã phát triển pháo đài bay để tăng cường sức mạnh không quân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này