phân hoá học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phân hoá học (Danh từ)

Tên gọi chung cho các loại phân bón được sản xuất và chế biến từ công nghiệp hóa học, bao gồm phân đạm, phân kali, phân lân, v.v.; phân biệt với phân hữu cơ.

Ví dụ (2)
  • 1."Phân hoá học thường được sử dụng để cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng cho cây trồng."
  • 2."Nông dân thường lựa chọn giữa phân hoá học và phân hữu cơ tùy theo nhu cầu của cây."

Lưu ý khi sử dụng "phân hoá học"

Lưu ý về danh từ

"phân hoá học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phân hoá học"

phân hoá học là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loại phân bón được sản xuất và chế biến từ công nghiệp hóa học, bao gồm phân đạm, phân kali, phân lân, v.v.; phân biệt với phân hữu cơ. Ví dụ: "Phân hoá học thường được sử dụng để cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng cho cây trồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này