Từ vựng vần N (trang 12/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nhem nhuốcTừ miêu tả (người hoặc quần áo) bị dính bẩn ở nhiều chỗ.
- nhem thèm(Khẩu ngữ) khiến cho người khác thèm thuồng bằng cách chỉ cho họ thấy thức ăn mà không cho họ ăn.
- nhenTừ được dùng như nhóm, nhưng thường mang nghĩa bóng.
- nhệnĐộng vật chân đốt có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường dệt tơ để bắt mồi.
- nhen nhómNhen nhóm (nói chung) có nghĩa là bắt đầu phát triển hoặc khơi dậy một điều gì đó, thường là hi vọng hay ý tưởng.
- nhen nhúmCó nghĩa là không được sạch sẽ, bẩn thỉu, lộn xộn.
- nheomiêu tả tình trạng thiếu thốn, nghèo nàn hoặc không có đủ tài chính.
- nhéoHành động véo, thường để gây cảm giác đau hoặc để thu hút sự chú ý.
- nhẽoMềm nhão, không còn sức co dãn trong bắp thịt hoặc da.
- nhèo nhẹoHành động khua khoắng, lắc lư một cách lộn xộn.
- nhẽo nhèo(Khẩu ngữ) Từ diễn tả sự mềm yếu, lỏng lẻo hơn so với 'nhẽo'.
- nheo nhéoTừ dùng để mô tả âm thanh gọi, hỏi liên tục, thường tạo cảm giác khó chịu.
- nhèo nhẽo(bắp thịt, da thịt) hơi mềm và nhẽo.
- nheo nhócTừ dùng để mô tả trẻ em sống trong hoàn cảnh thiếu thốn, không được chăm sóc, do đó trông nhếch nhác, gầy gò và khổ sở.
- nhépCon bài tú lơ khơ có in hình (màu đen).
- nhétHành động cố gắng chèn hoặc lèn mạnh một vật vào một chỗ nào đó, bất kể hoàn cảnh.
- nhểuChảy xuống thành từng giọt dài.
- nhếu nháoDiễn tả hành động ăn vội vàng, không kỹ lưỡng hoặc qua loa.
- nhệu nhạoTính từ ít khi được sử dụng, có nghĩa tương tự như nhếu nháo.
- nhi(Khẩu ngữ) từ viết tắt để chỉ chuyên khoa nhi.
- nhìTừ dùng để chỉ vị trí thứ hai, sau vị trí nhất.
- nhí(Khẩu ngữ) chỉ trẻ em hoặc người còn nhỏ tuổi.
- nhỉ(Phương ngữ) diễn tả hành động nhỏ chậm chạp từng giọt một.
- nhịBộ phận sinh sản đực của hoa, thường nằm ngoài nhuỵ và trong cánh hoa, mang bao phấn chứa hạt phấn.
- nhị cáiMột thuật ngữ chỉ hai loại hoặc hai phần trong một cái gì đó.
- nhĩ châmChâm vào các huyệt ở vành tai để chữa bệnh.
- nhị diệnHình thể được tạo ra từ hai nửa mặt phẳng được giới hạn bởi một đường thẳng.
- nhi đồngTrẻ em trong độ tuổi từ bốn, năm đến tám, chín tuổi.
- nhị đựcMột loại cây thuộc họ gừng, có thân nhỏ, lá xanh và thường được trồng để lấy củ.
- nhị hỉLễ lại mặt, thường được tổ chức sau ngày cưới.
- nhị hỷTừ ngữ đã cũ, thường được dùng để chỉ sự vui mừng, hạnh phúc.
- nhi khoaBộ môn y học chuyên nghiên cứu, phòng ngừa và chữa trị các bệnh cho trẻ em.
- nhị nguyên luậnMột lý thuyết trong triết học hoặc khoa học cho rằng mọi thứ có thể được phân loại thành hai giai đoạn đối lập, thường là đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu.
- nhí nha nhí nhảnhRất nhí nhảnh, vui tươi, hoạt bát.
- nhí nháchTừ miêu tả hành động nhai nhiều và phát ra những âm thanh nhỏ.
- nhì nhằng(Khẩu ngữ) chỉ một thứ gì đó thường thường, không lớn cũng không nhỏ, không tốt cũng không xấu.
- nhí nhảnhTừ miêu tả việc hay cười nói, thích nhảy nhót, thể hiện sự hồn nhiên và yêu đời (thường dùng để miêu tả con gái).
- nhì nhèo(Khẩu ngữ) Nói lảm nhảm liên tục, gây cảm giác khó chịu hoặc bực bội.
- nhi nhíTừ dùng để chỉ cách nói nhỏ nhẹ, không rõ ràng.
- nhí nhốTừ dùng để miêu tả sự lộn xộn, náo nhiệt của một đám đông hoặc nhóm người.
- nhi nữTừ dùng để chỉ phụ nữ, con gái một cách khái quát trong văn chương.
- nhi nữ thường tìnhTình huống hoặc trạng thái cảm xúc bình thường của con người, thường liên quan đến các mối quan hệ cá nhân hoặc tình cảm giữa nam và nữ.
- nhị phẩm(Từ cũ) cấp bậc thứ hai trong hệ thống phân loại quan lại.
- nhị phânSử dụng phương pháp chia cho 2 làm cơ sở.
- nhị thứcĐa thức có hai số hạng.
- nhị viện chếHệ thống chính trị có hai viện, thường để chỉ một kiểu tổ chức mà quyền lực được chia sẻ giữa hai cơ quan lập pháp.
- nhíchDi chuyển khẽ một chút.
- nhiếcHành động moi móc, chỉ trích những điều xấu một cách sâu cay và độc địa, khiến người khác phải khổ tâm.
- nhiếc mắngHành động la mắng và chửi bới, thể hiện sự không hài lòng.
- nhiếc mócHành động chỉ trích hay nói lời nặng nề, thường mang tính châm biếm.
- nhiễmBị tác động bởi yếu tố bên ngoài (thường là độc hại) xâm nhập vào, thường dẫn đến những hậu quả xấu.
- nhiễm bệnhBị các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể, dẫn đến tình trạng không khỏe mạnh.
- nhiệm chứcThực hiện hoặc đảm nhận một vị trí, vai trò, hay trách nhiệm cụ thể trong một tổ chức.
- nhiễm điệnTrở thành có mang điện tích.
- nhiễm độcBị chất độc xâm nhập vào cơ thể hoặc môi trường.
- nhiễm khuẩnBị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
- nhiệm kìThời gian được quy định để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.
- nhiệm kỳThời gian mà một cá nhân hoặc một tổ chức giữ chức vụ hoặc vai trò cụ thể trong một tổ chức, thường được xác định trước.
- nhiệm mầuGiống như mầu nhiệm, chỉ sự kỳ diệu hoặc bí ẩn không thể giải thích.
- nhiễm sắc thểPhần của nhân tế bào, mang gen và đóng vai trò chính trong di truyền.
- nhiệm sởNơi làm việc, thường chỉ về một tổ chức hoặc cơ quan.
- nhiễm thểTừ ngắn gọn chỉ nhiễm sắc thể, một cấu trúc mang gen trong tế bào.
- nhiễm trùngBị vi trùng xâm nhập vào cơ thể, gây ra sự lây lan và nhiễm bệnh.
- nhiễm từTrở thành có từ tính.
- nhiệm vụCông việc được giao bởi cơ quan, đơn vị hoặc tổ chức, cần thực hiện với một mục đích và trong thời gian xác định.
- nhiễm xạBị tác động bởi tia phóng xạ, dẫn đến sự ô nhiễm.
- nhiễnTừ dùng trong phương ngữ để chỉ độ nhuyễn, mềm mịn.
- nhiên liệuChất được sử dụng để tạo ra năng lượng, thường là dưới dạng đốt cháy.
- nhiếp ảnhHành động chụp ảnh, thường để ghi lại khoảnh khắc hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
- nhiếp chính(Từ cũ) Nắm quyền cai trị đất nước thay cho vua, thường xảy ra khi vua còn nhỏ tuổi.
- nhiệtNhiệt lượng, hay còn gọi là độ nóng của một vật hoặc môi trường.
- nhiệt biểuThuật ngữ ít được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc mức độ nhiệt độ trong nhiều khía cạnh khác nhau.
- nhiệt điệnHiện tượng tạo ra dòng điện trong một mạch kín bởi hai vật kim loại khác nhau, với hai chỗ nối có nhiệt độ chênh lệch.
- nhiệt độNhiệt độ của không khí hoặc môi trường xung quanh.
- nhiệt độ celsiusĐơn vị đo nhiệt độ dựa trên hệ thống mét, trong đó điểm đóng băng nước là 0 độ và điểm sôi là 100 độ.
- nhiệt độ fahrenheitĐơn vị đo nhiệt độ, được sử dụng phổ biến ở Mỹ và một số quốc gia khác, trong đó nước đá được định nghĩa là 32°F và nước sôi là 212°F.
- nhiệt độ không khíNhiệt độ được đo trong bóng râm và nơi thoáng đãng.
- nhiệt độ tới hạnNhiệt độ mà tại đó, trạng thái khí không thể chuyển sang trạng thái lỏng, ngay cả khi áp suất được tăng lên.
- nhiệt đớiKhu vực nằm giữa xích đạo và cận nhiệt đới, có khí hậu ấm áp và ít thay đổi nhiệt độ.
- nhiệt đới hoáLàm cho các loại sản phẩm hoặc giống cây trồng vốn chỉ thích hợp với vùng lạnh trở nên phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
- nhiệt động họcNgành vật lí nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt năng và các dạng năng lượng khác.
- nhiệt dungNhiệt dung là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng của một chất lên một độ Celsius.
- nhiệt hạchHiện tượng tổng hợp các hạt nhân nhẹ thành hạt nhân nặng hơn dưới tác động của nhiệt độ rất cao.
- nhiệt hoá họcBộ môn hóa học nghiên cứu về các hiệu ứng nhiệt liên quan đến các phản ứng hóa học.
- nhiệt họcBộ môn vật lý nghiên cứu về năng lượng nhiệt và các hiện tượng liên quan đến nó.
- nhiệt huyếtLòng sốt sắng, hăng hái với sự nghiệp chung.
- nhiệt kếDụng cụ dùng để đo nhiệt độ.
- nhiệt liệtMô tả một thái độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ, hăng hái trong việc ủng hộ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
- nhiệt lượngSố lượng nhiệt năng, thường được đo bằng calo.
- nhiệt lượng kếDụng cụ dùng để đo lượng nhiệt.
- nhiệt luyệnQuá trình nung nóng kim loại hoặc hợp kim đến một nhiệt độ nhất định, sau đó làm nguội với tốc độ phù hợp để thay đổi tính chất của chúng.
- nhiệt năngNhiệt năng là dạng năng lượng liên quan đến nhiệt độ và chuyển động của các hạt trong vật chất.
- nhiệt tâmLòng nhiệt tình, hăng hái đối với công việc chung và sự nghiệp chung.
- nhiệt thánBệnh truyền nhiễm ở gia súc, gây ra hiện tượng chảy máu ở mũi, miệng, lỗ đít, và làm bụng trướng to.
- nhiệt thànhTừ diễn tả sự nhiệt tình, sốt sắng với tình cảm chân thành.
- nhiệt tìnhTình cảm thể hiện sự sốt sắng và hăng hái.
- nhiềuCó số lượng lớn hoặc ở mức cao.
- nhiêuChức vụ trong làng xã thời phong kiến, thường phải chi tiền để được miễn tạp dịch.
- nhiễuHàng dệt làm từ tơ, có cấu trúc sợi ngang chặt chẽ tạo độ nổi cát trên bề mặt.
- nhiều chuyệnTừ dùng để chỉ người hay nói nhiều hoặc thích bàn luận về chuyện của người khác.
- nhiêu khê(Khẩu ngữ) rườm rà, phức tạp không cần thiết.
- nhiễu loạnMô tả tình trạng không ổn định, rối rắm hoặc không có trật tự.
- nhiều nhặnTừ dùng để diễn tả số lượng lớn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
- nhiễu nhươngTình trạng hỗn loạn, rối ren và không ổn định.
- nhiễu sựHành động bày ra nhiều việc rắc rối không cần thiết.
- nhímĐộng vật thuộc loài gặm nhấm, có thân hình tròn với nhiều lông cứng nhọn, thường sống trong hang đất ở rừng và có thể gây hại cho hoa màu.
- nhịnDằn xuống, kiềm chế, không để biểu hiện sự phản ứng ra ngoài.
- nhínTừ dùng để chỉ hành động tiết kiệm, không tiêu xài lãng phí.
- nhìn(vật xây dựng hay được bố trí, sắp xếp) có mặt chính quay về, hướng về một phía hoặc một hướng nhất định.
- nhìn chungMột cách tổng quát, không tính đến những chi tiết cụ thể.
- nhịn đóiPhải chịu đựng tình trạng đói do không có thức ăn.
- nhìn nhậnThừa nhận một thực tế, sự việc nào đó một cách rõ ràng.
- nhịn nhụcDằn lòng để chịu đựng, không để lộ sự phản ứng hay đau khổ.
- nhịn nhườngHành động nhường nhịn, thể hiện sự chịu đựng hoặc không phản kháng.
- nhìn xa trông rộngCó khả năng dự đoán và đánh giá tình hình hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên những thông tin hiện có.
- nhỉnh(Khẩu ngữ) chỉ sự vượt trội hơn một chút về một khía cạnh nào đó.
- nhinh nhỉnhHơi nhỉnh hơn một chút.
- nhípThanh thép cong, có khả năng chịu lực và đàn hồi tốt, được sử dụng để giảm chấn trong hệ thống treo của xe ô tô.
- nhịpKhoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau.
- nhịp điệuTừ ít dùng có nghĩa tương tự như nhịp độ.
- nhịp độMức độ tiến triển của một sự việc hay hoạt động.
- nhịp nhàngCó nhịp điệu đều đặn và ăn khớp với nhau, thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa trong chuyển động hoặc âm nhạc.
- nhíuHành động nhẹ nhàng tạo ra những nếp nhăn ở vùng mắt gần trán khi có điều gì đó khó chịu hoặc khi đang suy nghĩ.
- nhôCó nghĩa là lè lưỡi ra, thường để thể hiện sự trêu chọc hoặc nghịch ngợm.
- nhỡ(Khẩu ngữ) tương đương với lỡ, nhưng thường chỉ những sự việc không quá nghiêm trọng.
- nhợDây, sợi dùng để buộc, thường thấy trong các hoạt động như câu cá.
- nhỏRơi hoặc làm cho rơi xuống thành từng giọt.
- nhơCó phẩm chất xấu xa, đáng chê trách.
- nhọ(Khẩu ngữ) có màu đen giống như màu của nhọ nồi.
- nhoCây thân leo với quả tròn mọc thành chùm, khi chín có màu nâu đỏ, thịt mọng nước và vị ngọt, thường dùng để ăn hoặc chế biến thành rượu vang.
- nhớGiữ một con số để thực hiện phép cộng nhẩm với số ở cột trên trong phép tính cộng, hoặc số ở dưới trong phép tính trừ hoặc nhân.
- nhờTừ biểu thị hoạt động được thực hiện nhờ vào sự giúp đỡ, phương tiện hoặc điều kiện của người khác.
- nhơ bẩnBẩn thỉu, xấu xa đến mức gây sự ghê tởm.
- nhỏ béTừ chỉ sự nhỏ nhắn, thường mang ý nghĩa trừu tượng.
- nhỡ bướcTừ dùng để chỉ việc không theo kịp hoặc lạc đường trong quá trình di chuyển.
- nhờ cậyDựa vào và trông chờ sự giúp đỡ của người khác.
- nhổ cỏ nhổ cả rễHành động loại bỏ cỏ hoàn toàn, bao gồm cả phần rễ của nó, để ngăn chặn sự phát triển lại.
- nhỏ con(Khẩu ngữ) mô tả người có vóc dáng nhỏ nhắn, không cao lớn.
- nhỏ dạiBé nhỏ và còn non nớt, chưa trưởng thành.
- nhớ đời(Khẩu ngữ) ghi nhớ suốt đời, thường chỉ những trải nghiệm tiêu cực có ảnh hưởng sâu sắc đến bản thân.
- nho gia(Từ cũ) nhà nho có uy tín, nổi bật trong xã hội.
- nho giáoHệ thống các nguyên tắc đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập, nhằm duy trì trật tự trong xã hội phong kiến.
- nhỏ giọtHành động nhỏ từng giọt một; mô tả cách cung cấp dần dần, từ ít đến nhiều và thường rất chậm.
- nho họcNền tảng học vấn dựa trên triết lý và giáo lý của Nho giáo.
- nhỏ lẻTrong trạng thái chia nhỏ, không tập trung và thiếu liên kết.
- nhọ mặt(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái mệt mỏi, bẩn thỉu khi về nhà sau một thời gian dài làm việc hoặc hoạt động bên ngoài.
- nhọ mặt người(Khẩu ngữ) chỉ thời điểm chập choạng tối, khi ánh sáng mờ tối làm cho người ta không còn nhìn rõ khuôn mặt
- nhỏ mọnTừ ít dùng, tương đương với tính cách nhỏ nhen, hay chấp nhặt điều tầm thường.
- nhớ mongBiểu thị sự mong nhớ, khao khát về một điều gì đó hoặc người nào đó.
- nhổ neo(tàu thuyền) thực hiện việc kéo neo lên để rời khỏi bến và di chuyển đến nơi khác.
- nho nhãCó phong cách tao nhã, thể hiện sự học thức và lịch sự.
- nhỏ nhắnNhỏ bé nhưng trông cân đối, dễ thương.
- nhố nhăngchỉ sự lộn xộn, không nghiêm túc hoặc không đúng mực.
- nhỡ nhàng(Khẩu ngữ) tương tự như 'lỡ làng', thường dùng để chỉ những việc không quá nghiêm trọng.
- nhỏ nhặtTừ chỉ sự nhỏ bé, vụn vặt, không đáng phải bận tâm hay chú ý.
- nhỏ nhẹ(nói năng) diễn đạt một cách nhỏ giọng và nhẹ nhàng, dễ nghe và hiểu.
- nhỏ nhẻTừ diễn tả cách nói năng hoặc ăn uống nhẹ nhàng, chậm rãi với vẻ giữ gìn, từ tốn.
- nhọ nhemBẩn thỉu, không sạch sẽ, có hình dáng hoặc màu sắc không đẹp.
- nhỏ nhenTừ chỉ tính cách hẹp hòi, hay để ý đến những điều nhỏ nhặt trong quyền lợi khi giao tiếp hoặc đối xử với người khác.
- nhỏ nhít(Phương ngữ) rất nhỏ bé, ít ỏi.
- nhờ nhỡ(Khẩu ngữ) Kích cỡ vừa phải, không lớn cũng không nhỏ.
- nho nhỏMột từ miêu tả điều gì đó hơi nhỏ, xinh xắn và đáng yêu.
- nhơ nhớGợi lại cảm xúc hoặc hình ảnh về ai đó hoặc điều gì đó từ quá khứ.
- nhờ nhờMàu sắc hơi trắng đục, không sáng và thiếu trong suốt.
- nho nhoe(Khẩu ngữ) chỉ hành động lăm le, định thực hiện một việc gì đó không nên làm và ngoài khả năng của mình (thường mang ý nghĩa khinh thường).
- nhỏ nhoi(Khẩu ngữ) chỉ kích thước nhỏ bé, số lượng ít ỏi, thường mang lại cảm giác yếu ớt, mỏng manh.
- nhớ nhungHành động gợi nhớ, suy nghĩ đến một cách sâu sắc và thường xuyên.
- nhơ nhuốcTừ diễn tả những điều xấu xa, nhục nhã, đáng khinh.
- nhọ nồiBụi đen bám ở bên ngoài nồi, chảo, v.v. do quá trình đun nấu.
- nhỡ raDiễn tả một trường hợp không mong muốn có thể xảy ra hoặc một tình huống bất ngờ.
- nho sĩNgười học và nghiên cứu Nho giáo, thường có kiến thức sâu rộng về triết học, đạo đức và văn học của Nho giáo.
- nhỏ thó(Khẩu ngữ) chỉ những người nhỏ bé, có thân hình gầy gò.
- nhớ thươngTừ diễn tả cảm xúc yêu thương và nỗi nhớ.
- nhớ tiếcHành động nhớ đến một cách tha thiết, thường là với cảm giác luyến tiếc về người hay những điều đã mất đi hoặc đã qua.
- nhỏ to(Khẩu ngữ) có nghĩa là nhắc nhở, nói chuyện kín đáo về một điều gì đó.
- nhỏ tuổiDiễn tả tình trạng hoặc trạng thái của một người hoặc vật còn ở độ tuổi trẻ, chưa trưởng thành.
- nhờ vảTừ chỉ hành động làm phiền hoặc yêu cầu sự giúp đỡ từ người khác.
- nhỏ xíuRất nhỏ, không thể nhỏ hơn nữa.
- nhỏ yếuCó kích thước nhỏ và sức mạnh yếu, thiếu khả năng hoạt động.
- nhoàHành động làm cho cái gì đó không còn rõ ràng hoặc không thể nhận diện được.