nhiệt luyện
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhiệt luyện (Động từ)
Quá trình nung nóng kim loại hoặc hợp kim đến một nhiệt độ nhất định, sau đó làm nguội với tốc độ phù hợp để thay đổi tính chất của chúng.
- 1."Phương pháp nhiệt luyện"
- 2."Nhiệt luyện thép làm tăng độ cứng và độ dẻo cho vật liệu."
- 3."Trong sản xuất, nhiệt luyện thường được áp dụng để cải thiện tính năng cho các sản phẩm kim loại."
Lưu ý khi sử dụng "nhiệt luyện"
Lưu ý về động từ
"nhiệt luyện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt luyện"
nhiệt luyện là động từ trong tiếng Việt. Quá trình nung nóng kim loại hoặc hợp kim đến một nhiệt độ nhất định, sau đó làm nguội với tốc độ phù hợp để thay đổi tính chất của chúng. Ví dụ: "Phương pháp nhiệt luyện"
Từ liên quan
nhiệt học
Bộ môn vật lý nghiên cứu về năng lượng nhiệt và các hiện tượng liên quan đến nó.
nhiệt kế
Dụng cụ dùng để đo nhiệt độ.
nhiệt liệt
Mô tả một thái độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ, hăng hái trong việc ủng hộ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
nhiệt lượng
Số lượng nhiệt năng, thường được đo bằng calo.
nhiệt lượng kế
Dụng cụ dùng để đo lượng nhiệt.
nhiệt năng
Nhiệt năng là dạng năng lượng liên quan đến nhiệt độ và chuyển động của các hạt trong vật chất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.