nhỡ ra
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhỡ ra (Phó từ)
Diễn tả một trường hợp không mong muốn có thể xảy ra hoặc một tình huống bất ngờ.
- 1."Nếu nhỡ ra trời mưa, chúng ta cần có ô bên cạnh."
- 2."Nhỡ ra có điều gì xảy ra, hãy gọi cho tôi ngay nhé."
- 3."Tôi sẽ đi bộ, nhưng nhỡ ra xe buýt đến sớm thì sao?"
Câu hỏi thường gặp về "nhỡ ra"
nhỡ ra là phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả một trường hợp không mong muốn có thể xảy ra hoặc một tình huống bất ngờ. Ví dụ: "Nếu nhỡ ra trời mưa, chúng ta cần có ô bên cạnh."
Từ liên quan
nhỡ
(Khẩu ngữ) tương đương với lỡ, nhưng thường chỉ những sự việc không quá nghiêm trọng.
nhỡ bước
Từ dùng để chỉ việc không theo kịp hoặc lạc đường trong quá trình di chuyển.
nhỡ nhàng
(Khẩu ngữ) tương tự như 'lỡ làng', thường dùng để chỉ những việc không quá nghiêm trọng.
nhỡn
Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc có thể nhìn thấy một cách rõ ràng và rõ nét.
nhỡn lực
Thuật ngữ (phương ngữ) chỉ khả năng hoặc tiềm lực của mắt trong việc quan sát, nhìn nhận.
nhỡn tiền
Thuật ngữ miền Bắc dùng để chỉ người hoặc vật có dáng vẻ thanh tú, nhẹ nhàng và duyên dáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.