nhiễu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhiễu (Danh từ)

Hàng dệt làm từ tơ, có cấu trúc sợi ngang chặt chẽ tạo độ nổi cát trên bề mặt.

Ví dụ (2)
  • 1."Khăn nhiễu."
  • 2."Chiếc áo được làm từ nhiễu, rất mềm mại và sang trọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: nhiễu (Động từ)

(Khẩu ngữ) Gây rắc rối hoặc làm phiền người khác (nói tắt).

Ví dụ (2)
  • 1."Thôi đi, đừng có nhiễu!"
  • 2."Đừng nhiễu vào chuyện của tôi nữa!"

Lưu ý khi sử dụng "nhiễu"

Lưu ý về động từ

"nhiễu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhiễu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhiễu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhiễu"

nhiễu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hàng dệt làm từ tơ, có cấu trúc sợi ngang chặt chẽ tạo độ nổi cát trên bề mặt. Ví dụ: "Khăn nhiễu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này