nhị phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhị phẩm (Danh từ)
(Từ cũ) cấp bậc thứ hai trong hệ thống phân loại quan lại.
- 1."Quan nhị phẩm."
- 2."Ông là một quan nhị phẩm trong triều đình xưa."
Lưu ý khi sử dụng "nhị phẩm"
Lưu ý về danh từ
"nhị phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhị phẩm"
nhị phẩm là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) cấp bậc thứ hai trong hệ thống phân loại quan lại. Ví dụ: "Quan nhị phẩm."
Từ liên quan
nhị hỷ
Từ ngữ đã cũ, thường được dùng để chỉ sự vui mừng, hạnh phúc.
nhị nguyên luận
Một lý thuyết trong triết học hoặc khoa học cho rằng mọi thứ có thể được phân loại thành hai giai đoạn đối lập, thường là đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu.
nhị phân
Sử dụng phương pháp chia cho 2 làm cơ sở.
nhị thức
Đa thức có hai số hạng.
nhị viện chế
Hệ thống chính trị có hai viện, thường để chỉ một kiểu tổ chức mà quyền lực được chia sẻ giữa hai cơ quan lập pháp.
nhị đực
Một loại cây thuộc họ gừng, có thân nhỏ, lá xanh và thường được trồng để lấy củ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.