nhịp độ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhịp độ (Danh từ)
Mức độ tiến triển của một sự việc hay hoạt động.
- 1."Nhịp độ sản xuất đang tăng cao."
- 2."Nhịp độ tăng trưởng kinh tế tiếp tục ổn định."
- 3."Chúng ta cần điều chỉnh nhịp độ làm việc cho phù hợp."
Lưu ý khi sử dụng "nhịp độ"
Lưu ý về danh từ
"nhịp độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhịp độ"
nhịp độ là danh từ trong tiếng Việt. Mức độ tiến triển của một sự việc hay hoạt động. Ví dụ: "Nhịp độ sản xuất đang tăng cao."
Từ liên quan
nhịp
Khoảng cách giữa hai trụ hoặc hai mố cầu liền nhau.
nhịp nhàng
Có nhịp điệu đều đặn và ăn khớp với nhau, thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa trong chuyển động hoặc âm nhạc.
nhịp điệu
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như nhịp độ.
nhọ
(Khẩu ngữ) có màu đen giống như màu của nhọ nồi.
nhọ mặt
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái mệt mỏi, bẩn thỉu khi về nhà sau một thời gian dài làm việc hoặc hoạt động bên ngoài.
nhọ mặt người
(Khẩu ngữ) chỉ thời điểm chập choạng tối, khi ánh sáng mờ tối làm cho người ta không còn nhìn rõ khuôn mặt
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.